TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

albinisme

danh từ giống đực (m)
/al.bi.nism/ giọng máy của trình duyệt

albinisme nghĩa là chứng bạch tạng.

Nghĩa của albinisme

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Chứng bạch tạng.

Dạng từ của albinisme

Đi với mạo từ: un albinisme · l'albinisme

Số nhiềualbinismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ albinism

Câu hỏi thường gặp

albinisme nghĩa là gì?

albinisme (danh từ) nghĩa là chứng bạch tạng.

albinisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của albinisme (giọng Pháp chuẩn): /al.bi.nism/.

albinisme là giống đực hay giống cái?

albinisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.