TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

albatros

danh từ giống đực (m)
/al.ba.tʁɔs/ giọng máy của trình duyệt

albatros nghĩa là chim hải âu lớn.

Nghĩa của albatros

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim hải âu lớn.

Dạng từ của albatros

Đi với mạo từ: un albatros · l'albatros

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ albatross; albatross

Câu hỏi thường gặp

albatros nghĩa là gì?

albatros (danh từ) nghĩa là chim hải âu lớn.

albatros phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của albatros (giọng Pháp chuẩn): /al.ba.tʁɔs/.

albatros là giống đực hay giống cái?

albatros là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.