TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aléseur

danh từ giống đực (m)
/a.le.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

aléseur nghĩa là thợ doa.

Nghĩa của aléseur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Thợ doa.

Dạng từ của aléseur

Đi với mạo từ: un aléseur · l'aléseur

Số nhiềualéseurs
Giống cáialéseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reamer, borer (person)

Câu hỏi thường gặp

aléseur nghĩa là gì?

aléseur (danh từ) nghĩa là thợ doa.

aléseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aléseur (giọng Pháp chuẩn): /a.le.zœʁ/.

aléseur là giống đực hay giống cái?

aléseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.