TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alésage

danh từ giống đực (m)
/a.le.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

alésage nghĩa là sự doa, sự tiện trong.

Nghĩa của alésage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự doa, sự tiện trong.
    • Alésage d'un cylindređường kính trong của xilanh

Dạng từ của alésage

Đi với mạo từ: un alésage · l'alésage

Số nhiềualésages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reaming, boring

Câu hỏi thường gặp

alésage nghĩa là gì?

alésage (danh từ) nghĩa là sự doa, sự tiện trong.

alésage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alésage (giọng Pháp chuẩn): /a.le.zaʒ/.

alésage là giống đực hay giống cái?

alésage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.