agnelin
danh từ giống đực (m)
/a.ɲə.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
agnelin nghĩa là da lông cừu non.
Nghĩa của agnelin
Danh từ · giống đực
- Da lông cừu non (đã thuộc).
Dạng từ của agnelin
Đi với mạo từ: un agnelin · l'agnelin
| Số nhiều | agnelins |
| Giống cái | agneline |
| Giống cái số nhiều | agnelines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lamb; lambswool
Câu hỏi thường gặp
agnelin nghĩa là gì?
agnelin (danh từ) nghĩa là da lông cừu non.
agnelin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agnelin (giọng Pháp chuẩn): /a.ɲə.lɛ̃/.
agnelin là giống đực hay giống cái?
agnelin là danh từ giống đực (dùng với un, le).