TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affouragement

danh từ giống đực (m)
/a.fu.ʁaʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affouragement nghĩa là Như affourragement.

Nghĩa của affouragement

Danh từ · giống đực

  1. Như affourragement.

Dạng từ của affouragement

Đi với mạo từ: un affouragement · l'affouragement

Số nhiềuaffouragements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foddering

Câu hỏi thường gặp

affouragement nghĩa là gì?

affouragement (danh từ) nghĩa là Như affourragement.

affouragement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affouragement (giọng Pháp chuẩn): /a.fu.ʁaʒ.mɑ̃/.

affouragement là giống đực hay giống cái?

affouragement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.