TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affacturage

danh từ giống đực (m)
/a.fak.ty.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

affacturage nghĩa là Sự quản lý các tài khoản khách hàng của một doanh nghiệp thông qua một bộ phận chuyên lo truy thu và tố tụng.

Nghĩa của affacturage

Danh từ · giống đực

  1. Sự quản lý các tài khoản khách hàng của một doanh nghiệp thông qua một bộ phận chuyên lo truy thu và tố tụng.

Dạng từ của affacturage

Đi với mạo từ: un affacturage · l'affacturage

Số nhiềuaffacturages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ factoring

Câu hỏi thường gặp

affacturage nghĩa là gì?

affacturage (danh từ) nghĩa là Sự quản lý các tài khoản khách hàng của một doanh nghiệp thông qua một bộ phận chuyên lo truy thu và tố tụng.

affacturage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affacturage (giọng Pháp chuẩn): /a.fak.ty.ʁaʒ/.

affacturage là giống đực hay giống cái?

affacturage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.