affacturage
affacturage nghĩa là Sự quản lý các tài khoản khách hàng của một doanh nghiệp thông qua một bộ phận chuyên lo truy thu và tố tụng.
Nghĩa của affacturage
Danh từ · giống đực
- Sự quản lý các tài khoản khách hàng của một doanh nghiệp thông qua một bộ phận chuyên lo truy thu và tố tụng.
Dạng từ của affacturage
Đi với mạo từ: un affacturage · l'affacturage
| Số nhiều | affacturages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ factoring
Câu hỏi thường gặp
affacturage nghĩa là gì?
affacturage (danh từ) nghĩa là Sự quản lý các tài khoản khách hàng của một doanh nghiệp thông qua một bộ phận chuyên lo truy thu và tố tụng.
affacturage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affacturage (giọng Pháp chuẩn): /a.fak.ty.ʁaʒ/.
affacturage là giống đực hay giống cái?
affacturage là danh từ giống đực (dùng với un, le).