affabulation
affabulation nghĩa là kết cấu, bố cục, ý nghĩa ngụ ngôn.
Nghĩa của affabulation
Danh từ · giống cái
- Kết cấu, bố cục (của cuốn truyện...).
- Từ cũ, nghĩa cũ Ý nghĩa ngụ ngôn.
Dạng từ của affabulation
Đi với mạo từ: une affabulation · l'affabulation
| Số nhiều | affabulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the moral of a fable, tale, story, etc.; fantasy, invention
Câu hỏi thường gặp
affabulation nghĩa là gì?
affabulation (danh từ) nghĩa là kết cấu, bố cục, ý nghĩa ngụ ngôn.
affabulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affabulation (giọng Pháp chuẩn): /a.fa.by.la.sjɔ̃/.
affabulation là giống đực hay giống cái?
affabulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).