TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affabulation

danh từ giống cái (f)
/a.fa.by.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

affabulation nghĩa là kết cấu, bố cục, ý nghĩa ngụ ngôn.

Nghĩa của affabulation

Danh từ · giống cái

  1. Kết cấu, bố cục (của cuốn truyện...).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Ý nghĩa ngụ ngôn.

Dạng từ của affabulation

Đi với mạo từ: une affabulation · l'affabulation

Số nhiềuaffabulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the moral of a fable, tale, story, etc.; fantasy, invention

Câu hỏi thường gặp

affabulation nghĩa là gì?

affabulation (danh từ) nghĩa là kết cấu, bố cục, ý nghĩa ngụ ngôn.

affabulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affabulation (giọng Pháp chuẩn): /a.fa.by.la.sjɔ̃/.

affabulation là giống đực hay giống cái?

affabulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.