TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acronyme

danh từ giống đực (m)
/a.kʁɔ.nim/ giọng máy của trình duyệt

acronyme nghĩa là Từ cấu tạo bằng chữ đầu của những từ khác.

Nghĩa của acronyme

Danh từ · giống đực

  1. Từ cấu tạo bằng chữ đầu của những từ khác.
    • NATO et ONU sont des acronymesNATO và ONU là những từ cấu tạo bằng chữ đầu của những từ khác

Dạng từ của acronyme

Đi với mạo từ: un acronyme · l'acronyme

Số nhiềuacronymes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acronym (pronounced as a normal word)

Câu hỏi thường gặp

acronyme nghĩa là gì?

acronyme (danh từ) nghĩa là Từ cấu tạo bằng chữ đầu của những từ khác.

acronyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acronyme (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁɔ.nim/.

acronyme là giống đực hay giống cái?

acronyme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.