TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

achromatique

/a.kʁɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

achromatique nghĩa là tiêu sắc, không nhiễm sắc.

Nghĩa của achromatique

Tính từ

  1. Vật lý học Tiêu sắc.
    • Lentille achromatiquethấu kính tiêu sắc
  2. Sinh vật học Không nhiễm sắc.
    • Fuseau achromatiquethoi vô sắc

Dạng từ của achromatique

Số nhiềuachromatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ achromatic

Câu hỏi thường gặp

achromatique nghĩa là gì?

achromatique (tính từ) nghĩa là tiêu sắc, không nhiễm sắc.

achromatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achromatique (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁɔ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.