acceptabilité
danh từ giống cái (f)
/ak.sɛp.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
acceptabilité nghĩa là khả năng chấp nhận.
Nghĩa của acceptabilité
Danh từ · giống cái
- Hiếm Khả năng chấp nhận.
Dạng từ của acceptabilité
Đi với mạo từ: une acceptabilité · l'acceptabilité
| Số nhiều | acceptabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acceptability
Câu hỏi thường gặp
acceptabilité nghĩa là gì?
acceptabilité (danh từ) nghĩa là khả năng chấp nhận.
acceptabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acceptabilité (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛp.ta.bi.li.te/.
acceptabilité là giống đực hay giống cái?
acceptabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).