accentuel
/ak.sɑ̃.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
accentuel nghĩa là mang trọng âm.
Nghĩa của accentuel
Tính từ
- Ngôn ngữ học Mang trọng âm.
- Unité accentuelleđơn vị mang trọng âm
Dạng từ của accentuel
| Số nhiều | accentuels |
| Giống cái | accentuelle |
| Giống cái số nhiều | accentuelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ accentual
Câu hỏi thường gặp
accentuel nghĩa là gì?
accentuel (tính từ) nghĩa là mang trọng âm.
accentuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accentuel (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɑ̃.tɥɛl/.