TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accentuel

/ak.sɑ̃.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

accentuel nghĩa là mang trọng âm.

Nghĩa của accentuel

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Mang trọng âm.
    • Unité accentuelleđơn vị mang trọng âm

Dạng từ của accentuel

Số nhiềuaccentuels
Giống cáiaccentuelle
Giống cái số nhiềuaccentuelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ accentual

Câu hỏi thường gặp

accentuel nghĩa là gì?

accentuel (tính từ) nghĩa là mang trọng âm.

accentuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accentuel (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɑ̃.tɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.