accapareur
danh từ cả hai giống
/a.ka.pa.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
accapareur nghĩa là kẻ mua vét, kẻ chiếm đoạt.
Nghĩa của accapareur
Danh từ · cả hai giống
- Kinh tế Kẻ mua vét.
- Kẻ chiếm đoạt.
Dạng từ của accapareur
| Số nhiều | accapareurs |
| Giống cái | accapareuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hoarder; monopolist
Câu hỏi thường gặp
accapareur nghĩa là gì?
accapareur (danh từ) nghĩa là kẻ mua vét, kẻ chiếm đoạt.
accapareur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accapareur (giọng Pháp chuẩn): /a.ka.pa.ʁœʁ/.
accapareur là giống đực hay giống cái?
accapareur là danh từ cả hai giống.