TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accapareur

danh từ cả hai giống
/a.ka.pa.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

accapareur nghĩa là kẻ mua vét, kẻ chiếm đoạt.

Nghĩa của accapareur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kinh tế Kẻ mua vét.
  2. Kẻ chiếm đoạt.

Dạng từ của accapareur

Số nhiềuaccapareurs
Giống cáiaccapareuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoarder; monopolist

Câu hỏi thường gặp

accapareur nghĩa là gì?

accapareur (danh từ) nghĩa là kẻ mua vét, kẻ chiếm đoạt.

accapareur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accapareur (giọng Pháp chuẩn): /a.ka.pa.ʁœʁ/.

accapareur là giống đực hay giống cái?

accapareur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.