TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acétylène

danh từ giống đực (m)
/a.se.ti.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

acétylène nghĩa là axêtilen.

Nghĩa của acétylène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Axêtilen.
    • Lampe à acétylèneđèn axêtilen

Dạng từ của acétylène

Đi với mạo từ: un acétylène · l'acétylène

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acetylene

Câu hỏi thường gặp

acétylène nghĩa là gì?

acétylène (danh từ) nghĩa là axêtilen.

acétylène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acétylène (giọng Pháp chuẩn): /a.se.ti.lɛn/.

acétylène là giống đực hay giống cái?

acétylène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.