absentéisme
absentéisme nghĩa là tật hay vắng mặt, chủ trương tránh mặt.
Nghĩa của absentéisme
Danh từ · giống đực
- Tật hay vắng mặt.
- Absentéisme scolairetật hay nghỉ học
- Chính trị Chủ trương tránh mặt, chính sách không tham gia.
Dạng từ của absentéisme
Đi với mạo từ: un absentéisme · l'absentéisme
| Số nhiều | absentéismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absentéisme
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ absenteeism
Câu hỏi thường gặp
absentéisme nghĩa là gì?
absentéisme (danh từ) nghĩa là tật hay vắng mặt, chủ trương tránh mặt.
absentéisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absentéisme (giọng Pháp chuẩn): /ap.sɑ̃.te.ism/.
absentéisme là giống đực hay giống cái?
absentéisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).