TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

absentéisme

danh từ giống đực (m)
/ap.sɑ̃.te.ism/ giọng máy của trình duyệt

absentéisme nghĩa là tật hay vắng mặt, chủ trương tránh mặt.

Nghĩa của absentéisme

Danh từ · giống đực

  1. Tật hay vắng mặt.
    • Absentéisme scolairetật hay nghỉ học
  2. Chính trị Chủ trương tránh mặt, chính sách không tham gia.

Dạng từ của absentéisme

Đi với mạo từ: un absentéisme · l'absentéisme

Số nhiềuabsentéismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absentéisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ absenteeism

Câu hỏi thường gặp

absentéisme nghĩa là gì?

absentéisme (danh từ) nghĩa là tật hay vắng mặt, chủ trương tránh mặt.

absentéisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absentéisme (giọng Pháp chuẩn): /ap.sɑ̃.te.ism/.

absentéisme là giống đực hay giống cái?

absentéisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.