TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aérophagie

danh từ giống cái (f)
/a.e.ʁɔ.fa.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

aérophagie nghĩa là chứng nuốt hơi.

Nghĩa của aérophagie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng nuốt hơi.
    • Avoir de l'aérophagiemắc chứng nuốt hơi

Dạng từ của aérophagie

Đi với mạo từ: une aérophagie · l'aérophagie

Số nhiềuaérophagies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aerophagy

Câu hỏi thường gặp

aérophagie nghĩa là gì?

aérophagie (danh từ) nghĩa là chứng nuốt hơi.

aérophagie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aérophagie (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁɔ.fa.ʒi/.

aérophagie là giống đực hay giống cái?

aérophagie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.