aérophagie
danh từ giống cái (f)
/a.e.ʁɔ.fa.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
aérophagie nghĩa là chứng nuốt hơi.
Nghĩa của aérophagie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng nuốt hơi.
- Avoir de l'aérophagiemắc chứng nuốt hơi
Dạng từ của aérophagie
Đi với mạo từ: une aérophagie · l'aérophagie
| Số nhiều | aérophagies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aerophagy
Câu hỏi thường gặp
aérophagie nghĩa là gì?
aérophagie (danh từ) nghĩa là chứng nuốt hơi.
aérophagie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aérophagie (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁɔ.fa.ʒi/.
aérophagie là giống đực hay giống cái?
aérophagie là danh từ giống cái (dùng với une, la).