TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aéronavale

/a.e.ʁɔ.na.val/ giọng máy của trình duyệt

aéronavale nghĩa là Xem aéronaval.

Nghĩa của aéronavale

Tính từ

  1. xem aéronaval — Hàng không-hàng hải.

Câu hỏi thường gặp

aéronavale nghĩa là gì?

aéronavale (tính từ) nghĩa là Xem aéronaval.

aéronavale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aéronavale (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁɔ.na.val/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.