TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

œnologique

/e.nɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

œnologique nghĩa là Xem œnologie.

Nghĩa của œnologique

Tính từ

  1. xem œnologie — Khoa rượu nho.

Dạng từ của œnologique

Số nhiềuœnologiques
Giống cáiœnologique

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với œnologique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oenological

Câu hỏi thường gặp

œnologique nghĩa là gì?

œnologique (tính từ) nghĩa là Xem œnologie.

œnologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của œnologique (giọng Pháp chuẩn): /e.nɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.