TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étymologique

/e.ti.mɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

étymologique nghĩa là Xem étymologie.

Nghĩa của étymologique

Tính từ

  1. xem étymologie — Từ nguyên.
    • Dictionnaire étymologiquetừ điển từ nguyên

Dạng từ của étymologique

Số nhiềuétymologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ etymological

Câu hỏi thường gặp

étymologique nghĩa là gì?

étymologique (tính từ) nghĩa là Xem étymologie.

étymologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étymologique (giọng Pháp chuẩn): /e.ti.mɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.