étuve
danh từ giống cái (f)
/e.tyv/ giọng máy của trình duyệt
étuve nghĩa là tủ sấy.
Nghĩa của étuve
Danh từ · giống cái
- Tủ sấy.
- Lò hấp.
- Phòng nóng ngột.
- Từ cũ, nghĩa cũ Buồng tắm hấp.
Dạng từ của étuve
Đi với mạo từ: une étuve · l'étuve
| Số nhiều | étuves |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drying oven; sauna; a hot place; an oven; public baths
Câu hỏi thường gặp
étuve nghĩa là gì?
étuve (danh từ) nghĩa là tủ sấy.
étuve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étuve (giọng Pháp chuẩn): /e.tyv/.
étuve là giống đực hay giống cái?
étuve là danh từ giống cái (dùng với une, la).