érotisme
danh từ giống đực (m)
/e.ʁɔ.tism/ giọng máy của trình duyệt
érotisme nghĩa là thói dâm dục, hứng dục.
Nghĩa của érotisme
Danh từ · giống đực
- Thói dâm dục, hứng dục.
- Tính chất khiêu dâm.
Dạng từ của érotisme
Đi với mạo từ: un érotisme · l'érotisme
| Số nhiều | érotismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eroticism
Câu hỏi thường gặp
érotisme nghĩa là gì?
érotisme (danh từ) nghĩa là thói dâm dục, hứng dục.
érotisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của érotisme (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɔ.tism/.
érotisme là giống đực hay giống cái?
érotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).