TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érotisme

danh từ giống đực (m)
/e.ʁɔ.tism/ giọng máy của trình duyệt

érotisme nghĩa là thói dâm dục, hứng dục.

Nghĩa của érotisme

Danh từ · giống đực

  1. Thói dâm dục, hứng dục.
  2. Tính chất khiêu dâm.

Dạng từ của érotisme

Đi với mạo từ: un érotisme · l'érotisme

Số nhiềuérotismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eroticism

Câu hỏi thường gặp

érotisme nghĩa là gì?

érotisme (danh từ) nghĩa là thói dâm dục, hứng dục.

érotisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érotisme (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɔ.tism/.

érotisme là giống đực hay giống cái?

érotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.