TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équipotentiel

/e.ki.pɔ.tɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

équipotentiel nghĩa là đẳng thế.

Nghĩa của équipotentiel

Tính từ

  1. Điện học; toán học Đẳng thế.

Dạng từ của équipotentiel

Số nhiềuéquipotentiels
Giống cáiéquipotentielle
Giống cái số nhiềuéquipotentielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ equipotential

Câu hỏi thường gặp

équipotentiel nghĩa là gì?

équipotentiel (tính từ) nghĩa là đẳng thế.

équipotentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équipotentiel (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.pɔ.tɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.