équipotentiel
/e.ki.pɔ.tɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
équipotentiel nghĩa là đẳng thế.
Nghĩa của équipotentiel
Tính từ
- Điện học; toán học Đẳng thế.
Dạng từ của équipotentiel
| Số nhiều | équipotentiels |
| Giống cái | équipotentielle |
| Giống cái số nhiều | équipotentielles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ equipotential
Câu hỏi thường gặp
équipotentiel nghĩa là gì?
équipotentiel (tính từ) nghĩa là đẳng thế.
équipotentiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équipotentiel (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.pɔ.tɑ̃.sjɛl/.