TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équanimité

danh từ giống cái (f)
/e.kwa.ni.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

équanimité nghĩa là sự bình thản, sự thản nhiên.

Nghĩa của équanimité

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự bình thản, sự thản nhiên.

Dạng từ của équanimité

Đi với mạo từ: une équanimité · l'équanimité

Số nhiềuéquanimités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equanimity

Câu hỏi thường gặp

équanimité nghĩa là gì?

équanimité (danh từ) nghĩa là sự bình thản, sự thản nhiên.

équanimité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équanimité (giọng Pháp chuẩn): /e.kwa.ni.mi.te/.

équanimité là giống đực hay giống cái?

équanimité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.