épouvante
danh từ giống cái (f)
/e.pu.vɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
épouvante nghĩa là ghê sợ, sự lo sợ.
Nghĩa của épouvante
Danh từ · giống cái
- Ghê sợ.
- Glacer d'épouvantelàm ghê sợ đến lạnh người
- Nghĩa rộng Sự lo sợ.
Dạng từ của épouvante
Đi với mạo từ: une épouvante · l'épouvante
| Số nhiều | épouvantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ terror
Câu hỏi thường gặp
épouvante nghĩa là gì?
épouvante (danh từ) nghĩa là ghê sợ, sự lo sợ.
épouvante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épouvante (giọng Pháp chuẩn): /e.pu.vɑ̃t/.
épouvante là giống đực hay giống cái?
épouvante là danh từ giống cái (dùng với une, la).