TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épouvante

danh từ giống cái (f)
/e.pu.vɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

épouvante nghĩa là ghê sợ, sự lo sợ.

Nghĩa của épouvante

Danh từ · giống cái

  1. Ghê sợ.
    • Glacer d'épouvantelàm ghê sợ đến lạnh người
  2. Nghĩa rộng Sự lo sợ.

Dạng từ của épouvante

Đi với mạo từ: une épouvante · l'épouvante

Số nhiềuépouvantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terror

Câu hỏi thường gặp

épouvante nghĩa là gì?

épouvante (danh từ) nghĩa là ghê sợ, sự lo sợ.

épouvante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épouvante (giọng Pháp chuẩn): /e.pu.vɑ̃t/.

épouvante là giống đực hay giống cái?

épouvante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.