épiglotte
danh từ giống cái (f)
/e.pi.ɡlɔt/ giọng máy của trình duyệt
épiglotte nghĩa là nắp thanh quản.
Nghĩa của épiglotte
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Nắp thanh quản.
Dạng từ của épiglotte
Đi với mạo từ: une épiglotte · l'épiglotte
| Số nhiều | épiglottes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epiglottis
Câu hỏi thường gặp
épiglotte nghĩa là gì?
épiglotte (danh từ) nghĩa là nắp thanh quản.
épiglotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épiglotte (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.ɡlɔt/.
épiglotte là giống đực hay giống cái?
épiglotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).