TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épiglotte

danh từ giống cái (f)
/e.pi.ɡlɔt/ giọng máy của trình duyệt

épiglotte nghĩa là nắp thanh quản.

Nghĩa của épiglotte

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Nắp thanh quản.

Dạng từ của épiglotte

Đi với mạo từ: une épiglotte · l'épiglotte

Số nhiềuépiglottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epiglottis

Câu hỏi thường gặp

épiglotte nghĩa là gì?

épiglotte (danh từ) nghĩa là nắp thanh quản.

épiglotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épiglotte (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.ɡlɔt/.

épiglotte là giống đực hay giống cái?

épiglotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.