TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énurésie

danh từ giống cái (f)
/e.ny.ʁe.zi/ giọng máy của trình duyệt

énurésie nghĩa là sự đái dầm.

Nghĩa của énurésie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự đái dầm.

Dạng từ của énurésie

Đi với mạo từ: une énurésie · l'énurésie

Số nhiềuénurésies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bedwetting, enuresis

Câu hỏi thường gặp

énurésie nghĩa là gì?

énurésie (danh từ) nghĩa là sự đái dầm.

énurésie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énurésie (giọng Pháp chuẩn): /e.ny.ʁe.zi/.

énurésie là giống đực hay giống cái?

énurésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.