émulsion
danh từ giống cái (f)
/e.myl.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
émulsion nghĩa là thể sữa, nhũ tương.
Nghĩa của émulsion
Danh từ · giống cái
- Hóa học; nhiếp ảnh; dược học Thể sữa, nhũ tương.
Dạng từ của émulsion
Đi với mạo từ: une émulsion · l'émulsion
| Số nhiều | émulsions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emulsion (suspension of one liquid in another)
Câu hỏi thường gặp
émulsion nghĩa là gì?
émulsion (danh từ) nghĩa là thể sữa, nhũ tương.
émulsion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émulsion (giọng Pháp chuẩn): /e.myl.sjɔ̃/.
émulsion là giống đực hay giống cái?
émulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).