TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émulsion

danh từ giống cái (f)
/e.myl.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

émulsion nghĩa là thể sữa, nhũ tương.

Nghĩa của émulsion

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học; nhiếp ảnh; dược học Thể sữa, nhũ tương.

Dạng từ của émulsion

Đi với mạo từ: une émulsion · l'émulsion

Số nhiềuémulsions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emulsion (suspension of one liquid in another)

Câu hỏi thường gặp

émulsion nghĩa là gì?

émulsion (danh từ) nghĩa là thể sữa, nhũ tương.

émulsion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émulsion (giọng Pháp chuẩn): /e.myl.sjɔ̃/.

émulsion là giống đực hay giống cái?

émulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.