émoulu
/e.mu.ly/ giọng máy của trình duyệt
émoulu nghĩa là mới ra trường.
Nghĩa của émoulu
Tính từ
- Frais émoulu (thân mật) mới tốt nghiệp ra, mới ra trường.
Dạng từ của émoulu
| Số nhiều | émoulus |
| Giống cái | émoulue |
| Giống cái số nhiều | émoulues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sharpened
Câu hỏi thường gặp
émoulu nghĩa là gì?
émoulu (tính từ) nghĩa là mới ra trường.
émoulu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émoulu (giọng Pháp chuẩn): /e.mu.ly/.