TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émoulu

/e.mu.ly/ giọng máy của trình duyệt

émoulu nghĩa là mới ra trường.

Nghĩa của émoulu

Tính từ

  1. Frais émoulu (thân mật) mới tốt nghiệp ra, mới ra trường.

Dạng từ của émoulu

Số nhiềuémoulus
Giống cáiémoulue
Giống cái số nhiềuémoulues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sharpened

Câu hỏi thường gặp

émoulu nghĩa là gì?

émoulu (tính từ) nghĩa là mới ra trường.

émoulu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émoulu (giọng Pháp chuẩn): /e.mu.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.