TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éluvion

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

éluvion nghĩa là tàn tích.

Nghĩa của éluvion

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Tàn tích, eluvi.

Dạng từ của éluvion

Đi với mạo từ: une éluvion · l'éluvion

Số nhiềuéluvions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eluvium

Câu hỏi thường gặp

éluvion nghĩa là gì?

éluvion (danh từ) nghĩa là tàn tích.

éluvion là giống đực hay giống cái?

éluvion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.