TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éligibilité

danh từ giống cái (f)
/e.li.ʒi.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

éligibilité nghĩa là Tư cách để được bầu.

Nghĩa của éligibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tư cách để được bầu.

Dạng từ của éligibilité

Đi với mạo từ: une éligibilité · l'éligibilité

Số nhiềuéligibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éligibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eligibility

Câu hỏi thường gặp

éligibilité nghĩa là gì?

éligibilité (danh từ) nghĩa là Tư cách để được bầu.

éligibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éligibilité (giọng Pháp chuẩn): /e.li.ʒi.bi.li.te/.

éligibilité là giống đực hay giống cái?

éligibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.