TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électroluminescence

danh từ giống cái (f)
/e.lɛk.tʁo.ly.mi.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

électroluminescence nghĩa là tính điện phát quang.

Nghĩa của électroluminescence

Danh từ · giống cái

  1. Tính điện phát quang.

Dạng từ của électroluminescence

Đi với mạo từ: une électroluminescence · l'électroluminescence

Số nhiềuélectroluminescences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electroluminescence

Câu hỏi thường gặp

électroluminescence nghĩa là gì?

électroluminescence (danh từ) nghĩa là tính điện phát quang.

électroluminescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électroluminescence (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁo.ly.mi.nɛ.sɑ̃s/.

électroluminescence là giống đực hay giống cái?

électroluminescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.