TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électro-acoustique

danh từ giống cái (f)
/e.lɛk.tʁɔ.a.kus.tik/ giọng máy của trình duyệt

électro-acoustique nghĩa là kỹ thuật điện thanh, điện thanh học.

Nghĩa của électro-acoustique

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật điện thanh; điện thanh học.

Tính từ

  1. Điện thanh.

Dạng từ của électro-acoustique

Đi với mạo từ: une électro-acoustique · l'électro-acoustique

Số nhiềuélectro-acoustiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ electroacoustic

Câu hỏi thường gặp

électro-acoustique nghĩa là gì?

électro-acoustique (danh từ, tính từ) nghĩa là kỹ thuật điện thanh, điện thanh học.

électro-acoustique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électro-acoustique (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁɔ.a.kus.tik/.

électro-acoustique là giống đực hay giống cái?

électro-acoustique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.