TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

édredon

danh từ giống đực (m)
/e.dʁə.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

édredon nghĩa là chăn lông.

Nghĩa của édredon

Danh từ · giống đực

  1. Chăn lông.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Lông tơ vịt biển Bắc Âu.

Dạng từ của édredon

Đi với mạo từ: un édredon · l'édredon

Số nhiềuédredons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eiderdown; an eiderdown comforter

Câu hỏi thường gặp

édredon nghĩa là gì?

édredon (danh từ) nghĩa là chăn lông.

édredon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của édredon (giọng Pháp chuẩn): /e.dʁə.dɔ̃/.

édredon là giống đực hay giống cái?

édredon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.