écumoire
danh từ giống cái (f)
/e.ky.mwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
écumoire nghĩa là muôi hớt bọt.
Nghĩa của écumoire
Danh từ · giống cái
- Muôi hớt bọt (khi nấu ăn).
- en écumoire; comme une écumoirecó nhiều lỗ; thủng nhiều lỗ (như) muôi hớt bọt
Dạng từ của écumoire
Đi với mạo từ: une écumoire · l'écumoire
| Số nhiều | écumoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slotted spoon, skimmer, skimming ladle
Câu hỏi thường gặp
écumoire nghĩa là gì?
écumoire (danh từ) nghĩa là muôi hớt bọt.
écumoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écumoire (giọng Pháp chuẩn): /e.ky.mwaʁ/.
écumoire là giống đực hay giống cái?
écumoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).