TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écoumène

danh từ giống đực (m)
/e.ku.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

écoumène nghĩa là nơi dân cư.

Nghĩa của écoumène

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Nơi dân cư.

Dạng từ của écoumène

Đi với mạo từ: un écoumène · l'écoumène

Số nhiềuécoumènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ecumene

Câu hỏi thường gặp

écoumène nghĩa là gì?

écoumène (danh từ) nghĩa là nơi dân cư.

écoumène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écoumène (giọng Pháp chuẩn): /e.ku.mɛn/.

écoumène là giống đực hay giống cái?

écoumène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.