écorceur
danh từ giống cái (f)
/e.kɔʁ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
écorceur nghĩa là người bóc vỏ, máy bóc vỏ gỗ.
Nghĩa của écorceur
Danh từ · giống cái
- Người bóc vỏ (cây).
- Máy bóc vỏ gỗ (trong công nghiệp giấy).
Dạng từ của écorceur
Đi với mạo từ: une écorceur · l'écorceur
| Số nhiều | écorceurs |
| Giống cái | écorceuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debarker
Câu hỏi thường gặp
écorceur nghĩa là gì?
écorceur (danh từ) nghĩa là người bóc vỏ, máy bóc vỏ gỗ.
écorceur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écorceur (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔʁ.sœʁ/.
écorceur là giống đực hay giống cái?
écorceur là danh từ giống cái (dùng với une, la).