TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écorceur

danh từ giống cái (f)
/e.kɔʁ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

écorceur nghĩa là người bóc vỏ, máy bóc vỏ gỗ.

Nghĩa của écorceur

Danh từ · giống cái

  1. Người bóc vỏ (cây).
  2. Máy bóc vỏ gỗ (trong công nghiệp giấy).

Dạng từ của écorceur

Đi với mạo từ: une écorceur · l'écorceur

Số nhiềuécorceurs
Giống cáiécorceuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debarker

Câu hỏi thường gặp

écorceur nghĩa là gì?

écorceur (danh từ) nghĩa là người bóc vỏ, máy bóc vỏ gỗ.

écorceur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écorceur (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔʁ.sœʁ/.

écorceur là giống đực hay giống cái?

écorceur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.