TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échenillage

danh từ giống đực (m)
/eʃnijaʒ/ giọng máy của trình duyệt

échenillage nghĩa là sự bắt sâu, sự trừ sâu.

Nghĩa của échenillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bắt sâu, sự trừ sâu.

Dạng từ của échenillage

Đi với mạo từ: un échenillage · l'échenillage

Số nhiềuéchenillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échenillage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the clearing away of caterpillars.

Câu hỏi thường gặp

échenillage nghĩa là gì?

échenillage (danh từ) nghĩa là sự bắt sâu, sự trừ sâu.

échenillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échenillage (giọng Pháp chuẩn): /eʃnijaʒ/.

échenillage là giống đực hay giống cái?

échenillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.