TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éboulement

danh từ giống đực (m)
/e.bul.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

éboulement nghĩa là sự lụt lở, đất đá sụt lở.

Nghĩa của éboulement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lụt lở.
  2. Đất đá sụt lở.

Dạng từ của éboulement

Đi với mạo từ: un éboulement · l'éboulement

Số nhiềuéboulements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éboulement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crumbling (act, instance of crumbling); landslide

Câu hỏi thường gặp

éboulement nghĩa là gì?

éboulement (danh từ) nghĩa là sự lụt lở, đất đá sụt lở.

éboulement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éboulement (giọng Pháp chuẩn): /e.bul.mɑ̃/.

éboulement là giống đực hay giống cái?

éboulement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.